electron tube

/'ilektrɔn'tju:b/
Học thuật
Thân thiện
electron tube

A scientist examines the glowing filament inside an electron tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống điện tử: Một thiết bị điện tử gồm một hệ thống các điện cực được sắp xếp bên trong một vỏ thủy tinh hoặc kim loại đã được hút chân không. được sử dụng để tạo ra, khuếch đại hoặc chỉnh lưu dòng điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Old radios often used an electron tube to amplify the signal. (Những chiếc radio thường sử dụng một ống điện tử để khuếch đại tín hiệu.)
    • The invention of the electron tube was a major step in early electronics. (Việc phát minh ra ống điện tử một bước tiến lớn trong ngành điện tử sơ khai.)
    • This amplifier uses a rare type of electron tube. (Bộ khuếch đại này sử dụng một loại ống điện tử hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vacuum electron tube": ống điện tử chân không, một tên gọi khác nhấn mạnh đến môi trường chân không bên trong.
    • The signal quality from a vacuum electron tube is prized by some audiophiles. (Chất lượng tín hiệu từ một ống điện tử chân không được một số người đam mê âm thanh đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuum tube (n): ống chân không. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến cho "electron tube".
  • Thermionic valve (n): van nhiệt điện tử. Một thuật ngữ kỹ thuật khác, thường được dùngAnh.
  • Tube (n, viết tắt thông dụng): ống. Trong ngữ cảnh điện tử, từ này thường được hiểu ngầm "electron tube".
    • This guitar amplifier is full of tubes. (Bộ khuếch đại guitar này chứa đầy ống điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacuum tube: ống chân không.
  • Thermionic valve: van nhiệt điện tử.
Ghi chú về sử dụng
  • "Electron tube" một thuật ngữ kỹ thuật chính xác, thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu kỹ thuật hoặc văn bản mô tả lịch sử công nghệ.
  • Trong hội thoại thông thường hoặc giữa các kỹ thuật viên, từ "tube" hoặc "vacuum tube" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Đây công nghệ , chủ yếu đã được thay thế bằng bóng bán dẫn (transistor) mạch tích hợp (integrated circuit) trong hầu hết các ứng dụng hiện đại.
electron tube

A scientist examines the glowing filament inside an electron tube.

danh từ
  1. ống điện tử

Từ đồng nghĩa